Bản dịch của từ 䥰 trong tiếng Anh
䥰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䥰 (Động từ)
【méng】
01
To melt, to sell, to fling a lance or a spear; to brandish spears as if they were flying
销。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Spear
矛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 𨨸
- Hình thái radical:
- ⿰,金,蝱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶一乚丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁅
㜴
䥂
孟
夣
㻊
癦
㒱
䓝
朚
梦
夢
銁
鍢
鉁
鐠
銚
鍁
鐪
鎟
鐄
鈑
鉧
鑽
䳿
鷷
䞋
灚
驌
𠑭
戁
䵐
蠲
䲕
魘
鷱
