Bản dịch của từ 䥱 trong tiếng Anh
䥱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiě | ㄒㄧㄝˇ | N/A | N/A | N/A |
䥱 (Động từ)
【xiě】
01
To melt or cast metal using a mould; also a non-classical form of 寫 meaning to write or draw
用模子浇铸。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 䥾, 寫
- Hình thái radical:
- ⿰,金,寫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丶丶乚丿丨一乚一一丿乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䥾
䓳
写
血
藛
㕐
㝍
冩
寫
鈔
銬
鍞
錣
鎐
鉤
鍡
鏄
鋇
銘
鏿
針
髖
饜
鼷
䡁
黲
驛
戄
鱛
𠑪
䉲
䜢
䳿
