Bản dịch của từ 䥲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A chemical element; old translation of Europium (Eu).

化学元素“铕”的旧译。

Ví dụ
䥲
Bính âm:
【ㄧㄡˇ】【DỤ】
Hình thái radical:
⿰,金,歐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚一丨乚一丨乚一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép