Bản dịch của từ 䥴 trong tiếng Anh
䥴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juān | ㄐㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
䥴 (Động từ)
【juān】
01
Same as 鐫; to engrave or carve, such as engraving a printing block.
同“鐫”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 鑴
- Hình thái radical:
- ⿰,金,嶲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
圈
瓹
鞙
鹃
鎸
睃
鋗
鐫
鋑
䅌
蠲
䣺
鎅
鎧
釘
鋒
錮
釻
鋷
䥉
鎰
鈰
錀
鋛
㹛
靨
䴀
艬
籥
㩶
曮
攣
饜
戀
䌲
䴄
