Bản dịch của từ 䥵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎo

ㄒㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiǎo
01

Veins or lines on an iron surface

铁的纹理。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䥵
Bính âm:
【xiǎo】【ㄒㄧㄠˇ】【TIỂU】
Hình thái radical:
⿰,金,曉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丨乚一一一丨一一丨一一丨一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép