Bản dịch của từ 䥷 trong tiếng Anh
䥷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䥷 (Danh từ)
【zhá】
01
A hinged shear or long knife for cutting fodder or hay; sheet-iron, etc., to cut up (same as U+9358 鍘).
同“铡”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 鍘
- Hình thái radical:
- ⿰,金,㔍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 釒
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一一丨丶丿一丿一丶丿一丶丨乚一一一一丿丨丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚻
扎
劄
铡
閘
霅
㳐
鍘
㱜
炸
箚
䄰
鎾
鉁
䥬
䥃
鎔
鏥
鎳
鈾
鐴
鉄
鏌
鎰
鑫
㿚
儾
贜
䰑
籪
韥
曭
饝
虂
䮻
鱫
