Bản dịch của từ 䥾 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiě

ㄒㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Động từ)

xiě
01

Simplified form of , meaning to melt or cast metal using a mold; also a non-classical form of (to write or draw).

“䥱”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䥾
Bính âm:
【xiě】【ㄒㄧㄝˇ】【HIẾT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,写
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚丶乚一乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép