Bản dịch của từ 䦁 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guāng

ㄍㄨㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

guāng
01

A broad hoe, a mattock

“𨧜”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䦁
Bính âm:
【guāng】【ㄍㄨㄤ】【QUẢNG】
Các biến thể:
𨧜
Hình thái radical:
⿰,钅,邦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一乚丿一一丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép