Bản dịch của từ 䦌 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chù
01

Door wide open; directly in front

直开。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䦌
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Các biến thể:
𨳳
Hình thái radical:
⿵,門,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép