ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䦓
Bảng phân tích âm vị 䦓
Zhān
To stand waiting immediately; (same as U+8998 覘) to spy on, to peep, to watch secretly
立待。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép