Bản dịch của từ 䦚 trong tiếng Anh
䦚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䦚 (Tính từ)
【kuà】
01
Wide open door; broad; wide; width (non-classical form of 闊)
门大开的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '阔' (broad; wide)
同“阔”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHOÁ】
- Các biến thể:
- 闊
- Hình thái radical:
- ⿵,門,⿱,千,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一一一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚿
货
獲
藿
䱛
窢
檴
鍃
靃
眓
㘞
禍
銙
侉
楇
垮
趶
骻
㡁
胯
跨
夸
誇
挎
䋀
闊
閰
閠
閊
閄
間
閾
闐
䦫
䦏
閱
関
銅
䋧
䪸
蝉
㪣
夥
綾
㙡
槕
䃐
箎
蔠
