Bản dịch của từ 䦜 trong tiếng Anh
䦜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䦜 (Danh từ)
【】
01
Same as the standard form 郚, name of an ancient state.
同“郚”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄨˋ】【ÚC】
- Các biến thể:
- 𨵒, 郚
- Hình thái radical:
- ⿵,門,吾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一一丨乚一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郚
洖
禑
㹳
峿
䓊
吾
娪
珸
㻍
浯
芜
僫
㽾
齀
㡔
䑁
惡
恶
霧
䎸
䚈
矹
誤
閍
閇
闥
閶
閨
門
闣
闖
閏
䦞
闚
䦌
㵒
磝
毿
䰼
㾺
䁠
慜
覤
㬽
縅
鄸
巤
