ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䦞
Bảng phân tích âm vị 䦞
Rùn
Same as 閏; extra, inserted between others, such as an intercalary day or month to adjust the calendar.
同“闰”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép