Bản dịch của từ 䦟 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

chuài
01

To struggle; to strive; to wrestle to break free

[䦛~]同“挣揣”,挣扎。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䦟
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【SUY】
Các biến thể:
䦷, 穩
Hình thái radical:
⿵,門,坐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép