Bản dịch của từ 䦳 trong tiếng Anh
䦳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàng | ㄒㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䦳 (Danh từ)
【xiàng】
01
Window
窗户。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Surname
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Space between two steps
两阶间。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiàng】【ㄒㄧㄤˋ】【TƯỚNG】
- Các biến thể:
- 𨷿
- Hình thái radical:
- ⿵,門,鄉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 門
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一一乚乚丿丶乚一一乚丶乚乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笐
䴂
沆
䣈
忼
䟘
巷
相
珦
䣈
鱌
閧
䢽
衖
向
项
勨
姠
嶑
閎
閾
闘
闚
闖
闋
闅
闑
䦬
闆
䦘
䦨
鳘
鏮
譐
勷
鵮
鵴
趭
𠑖
𠓎
嬽
殰
䫣
