Bản dịch của từ 䦷 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuài

ㄔㄨㄞˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chuài
01

Simplified form of ''; meaning to struggle, strive, firm, stable, secure.

“䦟”的簡化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䦷
Bính âm:
【chuài】【ㄔㄨㄞˋ】【THOÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,坐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶乚丿丶丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép