Bản dịch của từ 䦸 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Simplified character derived by analogy from '門禺'.

“⿵門禺”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䦸
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Hình thái radical:
⿵,门,禺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨丶乚丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép