ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䧜
Bảng phân tích âm vị 䧜
Táng
Same as 塘, meaning an embankment, bund, or dike that protects fields and villages from floods.
同“塘”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép