Bản dịch của từ 䧞 trong tiếng Anh
䧞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mà | ㄇㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
䧞 (Danh từ)
【mà】
01
Same as '𩣸'. Dialectal term in Southwestern Mandarin meaning to pile up. Also means to increase, profit, skillful, chips (in gambling), a number for identification, abundant, rich, flourishing, prosperous.
同“𩣸”。〈方言〉堆积。西南官话。把柴~好。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
In Southwestern Mandarin dialect, '[~号]' refers to a code or symbol representing numbers.
〈方言〉[~号]码子,表示数目的符号。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【mà】【ㄇㄚˋ】【MẠT】
- Các biến thể:
- 駡, 𩣸
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,馬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丨一一一丨乚丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䍖
偩
蝮
輹
鰒
䒇
祔
緮
阝
褔
阜
缚
䠨
骂
榪
蚂
䣕
鬕
螞
駡
祃
㾺
㜫
睰
防
郈
鄎
鄖
䦻
䣕
隣
鄀
隭
酅
郡
䧚
棧
徨
詞
幃
躰
㢏
筛
䎝
骬
嗴
摒
𠋻
