ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䧡
Bảng phân tích âm vị 䧡
N/A
Same as 墉, a fortified wall or city wall.
同“墉”。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép