Bản dịch của từ 䧤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Name of an ancient southwestern ethnic minority tribe.

古代西南少数民族名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䧤
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【PHỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,菐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép