Bản dịch của từ 䧪 trong tiếng Anh
䧪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䧪 (Tính từ)
【chè】
01
Not flattering or fawning in front; straightforward attitude.
前却不媚。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Womanish or sissy manner; fawning and obsequious behavior.
女子态。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【XÍCH】
- Hình thái radical:
- ⿰,阝,⿸,𢈙,女
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丨丶一丿一丿丶丿丶丿丶乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬚
烲
䚢
䞣
坼
硩
䨁
彻
㔭
䒆
㒤
呫
厇
䐲
輒
籷
啠
辄
摺
矺
㢎
磔
蛰
乇
隧
鄔
䣜
郂
郼
䧛
隈
䧘
阮
鄢
阺
邢
䛪
躷
樌
镋
標
䅷
䵟
𠆁
䴰
𠆉
駒
墳
