ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䧼
Bảng phân tích âm vị 䧼
Hú
Same as 鵠 (hú): the snow goose or swan; standing erect; also means a target or bull's-eye.
同“鹄”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép