Bản dịch của từ 䨐 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qià

ㄑㄧㄚˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

qià
01

Name of a frontier pass near Qionglai County, Sichuan Province.

关名,在四川省邛崃县附近。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(same as ) to spread; to diffuse, harmony; agreement, name of a frontier pass near today's Sichuan Province

同“洽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䨐
Bính âm:
【qià】【ㄑㄧㄚˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép