ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䨔
Bảng phân tích âm vị 䨔
Báo
Hail; small hard ice pellets falling from the sky.
同“雹”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép