Bản dịch của từ 䨠 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

ǎi
01

Same as ; cloudy sky, fair clouds; a beautiful, mild sky; amiable; peaceful

同“靄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨠
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép