Bản dịch của từ 䨡 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

hán
01

Rained for a long time; excessive rain

多雨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨡
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Các biến thể:
𩄙, 𩄥
Hình thái radical:
⿱,雨,函
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶乚乚丶丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép