Bản dịch của từ 䨩 trong tiếng Anh
䨩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䨩 (Danh từ)
【líng】
01
Same as '靈' (líng): spirit, soul, divine, supernatural
同“靈”。《字彙補•雨部》:“䨩,《道藏》靈字。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,神
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丶一丿丨丶丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棂
㬡
酃
䉖
齢
绫
䡿
䄥
㾉
軨
蓤
鯪
霳
雽
零
霈
電
雭
霚
雩
䨸
䨑
霜
䨤
擮
貘
癇
䞿
璵
㯴
餷
𠐤
䚊
馣
駾
濰
