Bản dịch của từ 䨫 trong tiếng Anh
䨫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mài | ㄇㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䨫 (Danh từ)
【mài】
01
Drizzling rain (interchangeable with 霢)
同“霢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mài】【ㄇㄞˋ】【MÁI】
- Các biến thể:
- 霢
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,麥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
霡
勱
䘑
鿏
䜕
䥑
唛
邁
衇
麥
麦
劢
㡢
㗄
嫚
摱
墁
僈
䛲
熳
㗈
䝢
澷
縵
雲
䨎
霆
䨡
靆
䨮
霴
雼
霔
霣
䨵
霺
譜
䕲
䉜
難
鵦
臘
蠍
爂
軂
懻
㶈
騔
