Bản dịch của từ 䨱 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To spill water, to pour out water

同“覆”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䨱
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÚC】
Hình thái radical:
⿱,雨,復
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丿丿丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép