Bản dịch của từ 䨳 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To stop advancing due to rain; the rain has ceased.

遇雨停止不进。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䨳
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍCH】
Hình thái radical:
⿱,雨,覞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一一一丿乚丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép