ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䨳
Bảng phân tích âm vị 䨳
Xì
To stop advancing due to rain; the rain has ceased.
遇雨停止不进。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép