Bản dịch của từ 䨺 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duì

ㄉㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

duì
01

Cloudy, resembling the appearance of clouds.

云貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨺
Bính âm:
【duì】【ㄉㄨㄟˋ】【ĐỐI】
Các biến thể:
𩅣
Hình thái radical:
⿱,雲,⿰,雲,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
36
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶一一乚丶一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép