ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䩃
Bảng phân tích âm vị 䩃
Shì
Appearance; a person's facial features
〔~𩈭〕面貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép