Bản dịch của từ 䩆 trong tiếng Anh
䩆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䩆 (Tính từ)
【zhǎn】
01
〔~𩈫〕a. Old. b. Wrinkles on the face. c. Ashamed.
〔~𩈫〕a.老。b.面部起皱纹。c.惭愧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢM】
- Hình thái radical:
- ⿰,面,乍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一一一丿一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絸
鋄
剪
彅
俭
䶠
鬋
襉
瑐
睑
㔓
鐗
斬
䈴
䎒
搌
㠭
䟋
㞡
辗
䁪
展
橏
皽
靨
䩂
䩎
䩊
䩌
䩏
靧
䩇
靤
䩄
䩃
面
僧
凘
蜤
䈋
𠍱
銁
榕
箛
𠎝
漡
赙
撇
