ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䩇
Bảng phân tích âm vị 䩇
Zhān
A.A small head, like a tiny dot. B.To come forward; to take the lead; to bear responsibility; to succeed despite humble origins; an ugly face.
〔~~〕a.小头。b.出头貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép