Bản dịch của từ 䩈 trong tiếng Anh
䩈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䩈 (Tính từ)
【】
01
Same as '𩔁', meaning a plump or fat face
同“𩔁”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
- Các biến thể:
- 𩔁
- Hình thái radical:
- ⿰,面,每
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一一一丿一乚乚丶丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
彚
瘣
槥
瞺
䙡
璯
喙
誨
檅
绘
㬩
芔
硙
渭
躗
䲁
軎
䑊
苿
㺔
蔚
犚
䜜
媦
鳕
䨮
彐
樰
艝
雪
鱈
膤
轌
㡜
䩅
靥
靤
䩏
䩆
䩎
䩉
靨
䩄
䩂
䩌
靧
耨
𠓅
㿆
幯
敿
䬆
蕿
䙖
薗
䦫
𠆖
錃
