Bản dịch của từ 䩊 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

wǎn
01

(interchangeable with ) beautiful and graceful, with eyes wide open

同“婉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䩊
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OAN】
Các biến thể:
𩈱, 婉
Hình thái radical:
⿰,面,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚丨丨一一一丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép