Bản dịch của từ 䩋 trong tiếng Anh
䩋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒ | ㄇㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䩋 (Tính từ)
【mǒ】
01
A greenish face; to look aghast or ashamed (interchangeable with 懡).
〔~~〕也作“懡㦬”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Having a pale or greenish complexion.
脸色青。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Feeling ashamed or embarrassed.
惭愧。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
