Bản dịch của từ 䩌 trong tiếng Anh
䩌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䩌 (Tính từ)
【qiáo】
01
To look worn out or haggard; appearing distressed or worried.
〔䩌顇〕同“憔悴”。《説文•面部》:“䩌,面焦枯小也。”《玉篇•面部》:“䩌,《楚辭》云:‘顔色䩌顆。’”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
- Các biến thể:
- 𤎂, 𩉈
- Hình thái radical:
- ⿰,面,焦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 面
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一一一丿丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僑
摮
㝯
橋
翘
燋
鐈
峤
翹
瞧
櫵
槗
礁
椒
轇
䢒
澆
敎
膲
䴔
簥
嘐
焦
憍
䩂
靤
䩎
面
靧
䩍
䩃
䩉
䩈
䩄
靨
䩊
皬
鰪
𠑠
䝃
䮫
䜛
㒨
鰡
邎
礭
譹
䫰
