Bản dịch của từ 䩟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tanned leather; saddle trappings such as saddle and reins.

熟皮。鞍上的裝飾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Decorations on a saddle.

鞍上的裝飾。

Ví dụ
䩟
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Hình thái radical:
⿰,革,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép