Bản dịch của từ 䩬 trong tiếng Anh
䩬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | N/A | N/A | N/A | N/A |
䩬 (Danh từ)
【lǐn】
01
Decorative ornament attached to the pommel or tail of a knife
(琫)刀辑上端的饰物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lǐn】
- Các biến thể:
- 琫
- Hình thái radical:
- ⿰,革,奉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨一一一丿丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綳
繃
䙀
绷
埄
琫
埲
䳞
琣
䋽
鞛
䭰
覂
唪
䟪
諷
讽
風
风
靶
䩵
䩐
靿
鞥
鞃
䩛
鞙
靵
鞮
䩺
靾
鮮
鴿
璴
儡
嶷
䒁
䏅
篶
鲾
䈽
䪕
燳
