Bản dịch của từ 䩱 trong tiếng Anh
䩱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䩱 (Danh từ)
【shù】
01
A scabbard or sheath that protects a blade; also refers to remaining or surplus, and can mean sin or evil; additionally, the front part of a cutting strip of cloth
刀鞘。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Harmony or concord
和。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
