Bản dịch của từ 䩶 trong tiếng Anh
䩶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǎn | ㄔㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䩶 (Danh từ)
【chǎn】
01
Saddle and reins for imperial carriage horses or the two outer horses in a four-horse team, equipment used to saddle a horse.
骖马鞍辔的统称。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A device used for collecting silk threads.
收丝器。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chǎn】【ㄔㄢˇ】【SẨN】
- Hình thái radical:
- ⿰,革,𧈪
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨乚丨丿丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蕆
㹌
蒇
啴
䴼
闡
阐
谄
䐮
幝
骣
㹽
骋
睈
侱
裎
庱
逞
騁
徎
悜
鞚
䩣
鞄
鞌
韆
靳
靷
䩓
鞉
䩹
韁
靸
蘉
𠔹
繬
䥎
鯬
顚
䱪
麗
殱
蹾
蠓
饉
