ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䩺
Bảng phân tích âm vị 䩺
Wēng
Boots; cotton boots
同“𩌋”。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Boot shaft
靴筒。
Cotton-padded shoes
棉鞋。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép