Bản dịch của từ 䩺 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

wēng
01

Boots; cotton boots

同“𩌋”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Boot shaft

靴筒。

Ví dụ
03

Cotton-padded shoes

棉鞋。

Ví dụ
䩺
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,革,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép