Bản dịch của từ 䪁 trong tiếng Anh
䪁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䪁 (Danh từ)
【bǔ】
01
A hair tie or cord
络发。
Ví dụ
02
A leather halter for leading cattle
络牛头的皮绳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Các biến thể:
- 𩌣, 𩍩, 𩋼
- Hình thái radical:
- ⿰,革,菐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨丨丶丿一丶丿一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捕
𠁡
䀯
䋠
補
补
哺
䒈
捬
卜
堡
䪔
鞹
鞥
䩢
鞭
靭
䩿
鞼
䩖
鞸
韄
䩑
韆
躏
灕
臝
饘
醺
𠑨
囈
饚
䀋
鐴
䪤
蘲
