Bản dịch của từ 䪎 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suī

ㄙㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

suī
01

A decorative hanging on a horse saddle, like a tassel or cord.

疑同“鞖”。马鞍上悬垂的一种装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䪎
Bính âm:
【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY】
Các biến thể:
鞖, 𩍺
Hình thái radical:
⿰,革,巂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚丨丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép