Bản dịch của từ 䪗 trong tiếng Anh
䪗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䪗 (Danh từ)
【xiá】
01
Shoes, footwear
鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 𩋥, 𩐀
- Hình thái radical:
- ⿰,韋,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 韋
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丨一丨乚一一乚丨乚一丨一一乚一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘡
䛅
狎
笚
䒠
捾
䖎
䘥
硤
陿
㥦
蕸
䪑
韖
韕
韢
韗
䪖
䪝
韘
韌
䪔
䪚
韥
謬
㦚
䨪
轇
覱
鎐
疅
麏
鎜
贃
鵕
竄
