A shield or screen; same as 襜, referring to the low front part of a robe, a short unlined coat, a small mudguard or fender, or a leather garment worn in ancient sacrificial rituals.
同“襜”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÀM】
Hình thái radical:
⿰,韋,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
韋
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép