Bản dịch của từ 䪜 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

chān
01

A shield or screen; same as , referring to the low front part of a robe, a short unlined coat, a small mudguard or fender, or a leather garment worn in ancient sacrificial rituals.

同“襜”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䪜
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÀM】
Hình thái radical:
⿰,韋,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丨乚一一乚丨丿乚一丿丿乚丶一一一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép