Bản dịch của từ 䪟 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huì
01

Same as “”, usually refers to a type of fish or a proper noun in classical texts.

同“䪣”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䪟
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Hình thái radical:
⿰,巿,⿱,又,韭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨乚丶丨一一一丨一一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép