ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䪠
Bảng phân tích âm vị 䪠
Jī
Same as 齏, meaning pulverized or powdered crumbs or bits, like finely ground spices used in cooking.
同“齑”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép